arminian church

arminian church

A family attends a service at the Arminian church.

Định nghĩa

Danh từ: Nhà thờ Arminianmột nhánh của Giáo hội Tin Lành, tuân theo các quan điểm thần học của Jacobus Arminius (1560–1609), một nhà thần học người Lan. Nhánh này nhấn mạnh sự tự do ý chí của con người sự cứu rỗi có thể bị mất, trái ngược với thuyết tiền định (predestination) của Calvin.

dụ sử dụng
  • (Nhà thờ Arminian nhấn mạnh ý chí tự do của con người trong quá trình cứu rỗi.)
  • (Nhiều giáo phái Giám truy nguyên nguồn gốc của họ từ Nhà thờ Arminian.)
  • (Anh ấy gia nhập một Nhà thờ Arminian tin vào sự lựa chọnđiều kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arminian Church" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc thần học để chỉ các giáo hội chịu ảnh hưởng trực tiếp từ Jacobus Arminius, đặc biệt trong thế kỷ 17 ở Lan.
    • The Synod of Dort (1618–1619) condemned the teachings of the Arminian Church. (Hội nghị Dort (1618–1619) đã lên án các giáo của Nhà thờ Arminian.)
  • "Arminian Church" đôi khi được dùng rộng rãi hơn để chỉ các giáo phái thần học Arminian, như Giáo hội Giám (Methodist) hoặc Giáo hội Ngũ Tuần (Pentecostal).
    • The Arminian Church's view on salvation is often contrasted with Calvinist theology. (Quan điểm của Nhà thờ Arminian về sự cứu rỗi thường được đối chiếu với thần học Calvin.)
Biến thể từ gần giống
  • Arminian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Jacobus Arminius hoặc thần học của ông.
    • The Arminian doctrine of free will is central to many Protestant groups. (Giáo Arminian về ý chí tự do trọng tâm của nhiều nhóm Tin Lành.)
  • Arminianism (danh từ): thần học Arminian, hệ thống tín dựa trên các quan điểm của Arminius.
    • Arminianism rejects the Calvinist idea of unconditional election. (Thần học Arminian bác bỏ ý tưởng Calvin về sự lựa chọnđiều kiện.)
  • Remonstrants (danh từ): tên gọi lịch sử của những người theo Arminius, đã đệ trình "Bản kháng nghị" (Remonstrance) lên Hội nghị Dort.
Từ đồng nghĩa
  • Remonstrant Church: nhà thờ của những người Kháng nghị, một tên gọi lịch sử khác của Arminian Church.
  • Free Will Church: nhà thờ nhấn mạnh ý chí tự do (dùng không chính thức, không phải tên chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • Arminian theology: thần học Arminian, tập trung vào sự tự do ý chí sự cứu rỗiđiều kiện.
    • Arminian theology is often seen as a middle ground between Calvinism and Pelagianism. (Thần học Arminian thường được xem điểm trung dung giữa Calvin Pelagius.)
  • Arminian tradition: truyền thống Arminian, bao gồm các giáo phái như Methodist, Wesleyan, Pentecostal.
    • The Arminian tradition emphasizes human responsibility in accepting God's grace. (Truyền thống Arminian nhấn mạnh trách nhiệm của con người trong việc chấp nhận ân điển của Chúa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Arminian vs. Calvinist debate": cuộc tranh luận giữa hai quan điểm thần học về sự cứu rỗi.
    • The Arminian vs. Calvinist debate has shaped Protestant theology for centuries. (Cuộc tranh luận giữa Arminian Calvin đã định hình thần học Tin Lành trong nhiều thế kỷ.)

Từ gần giống